Mục lục [Ẩn]
- 1. Chiến thuật marketing là gì?
- 2. Sự khác nhau giữa chiến lược marketing và chiến thuật marketing
- 3. 10+ chiến thuật marketing phổ biến và hiệu quả hiện nay
- 3.1. Social Media Marketing (SMM)
- 3.2. Affiliate Marketing
- 3.3. Search Engine Optimization (SEO)
- 3.4. Referral Marketing (Tiếp thị giới thiệu)
- 3.5. Personalization (Cá nhân hóa)
- 3.6. Free Samples/Trials (Dùng thử/Mẫu miễn phí)
- 3.7. User-generated Content (UGC) – Nội dung do người dùng tạo
- 3.8. Gamification (Trò chơi hóa trải nghiệm)
- 3.9. Guerrilla Marketing
- 3.10. Loyalty Programs (Chương trình khách hàng thân thiết)
- 3.11. Upselling (Bán nâng cấp)
- 4. 6 yếu tố cốt lõi để xây dựng chiến thuật marketing hiệu quả
Thị trường cạnh tranh hơn, khách hàng “lờn” quảng cáo, chi phí marketing thì ngày càng đắt. Nhiều doanh nghiệp làm rất nhiều kênh, chạy nhiều chiến dịch nhưng vẫn không chạm đúng khách hàng mục tiêu, chuyển đổi thấp và ngân sách bị dàn trải. Vấn đề không nằm ở “làm nhiều hay ít”, mà là chọn đúng chiến thuật marketing. Cùng HBR khám phá 10+ chiến thuật marketing hiệu quả để áp dụng theo mục tiêu từng giai đoạn.
Điểm qua nội dung chính của bài:
- Hiểu đúng chiến thuật marketing là gì, vai trò của nó trong hệ thống marketing và lý do content chỉ là công cụ triển khai.
- Phân biệt rõ chiến lược marketing và chiến thuật marketing để tránh “làm sai tầng, sai vai”.
- Tổng hợp 10+ chiến thuật marketing hiệu quả (SMM, SEO, Affiliate, Referral, Personalization, UGC, Gamification, Guerrilla, Loyalty, Upselling…) kèm ưu – nhược điểm và ví dụ thực tế.
- Nắm 6 yếu tố cốt lõi để xây và triển khai chiến thuật hiệu quả: bám mục tiêu, đo lường được, tối ưu và nhân bản.
- Biết chọn chiến thuật đúng thời điểm, tránh “đốt tiền” vì làm theo cảm tính hoặc chạy theo trend.
1. Chiến thuật marketing là gì?
Chiến thuật marketing là tập hợp các hành động mang tính định hướng, được thiết kế để quảng bá sản phẩm hoặc dịch vụ và tạo tác động trực tiếp lên những mục tiêu tiếp thị cụ thể.
Nói cách khác, đây là lớp “ý tưởng cấp cao” và cách doanh nghiệp lựa chọn triển khai để đạt được kết quả mong muốn. Trong bức tranh đó, nội dung (content) bạn tạo ra chính là một phần nằm trong chiến thuật marketing.
Tuy nhiên, cần hiểu đúng: content không phải là chiến thuật. Content cũng không phải một “mẫu số chung” có thể áp dụng cho mọi chiến thuật khác nhau. Mỗi chiến thuật sẽ đòi hỏi một hệ nội dung riêng, được xây dựng theo mục tiêu, kênh triển khai và đặc biệt là phải khớp với insight của khách hàng mục tiêu.
2. Sự khác nhau giữa chiến lược marketing và chiến thuật marketing
Để xây dựng marketing hiệu quả, doanh nghiệp cần hiểu rõ đâu là chiến lược và đâu là chiến thuật. Dù thường được nhắc đến cùng nhau, nhưng hai khái niệm này khác biệt rõ ràng về vai trò, phạm vi và tác động đến kết quả kinh doanh.
Dưới đây là bảng phân tích chi tiết sự khác nhau giữa chiến lược marketing và chiến thuật marketing:
| Tiêu chí | Chiến lược marketing | Chiến thuật marketing |
| Khái niệm | Kế hoạch tổng thể được thiết kế dựa trên các mục tiêu rõ ràng mà doanh nghiệp muốn đạt được. | Các phương pháp, công cụ và hoạt động cụ thể nhằm triển khai và hiện thực hóa mục tiêu của chiến lược. |
| Mối quan hệ | Là “khung định hướng” cấp cao, quyết định hướng đi và mục tiêu dài hạn. | Là phần triển khai cấp dưới; có chiến lược mới xác định được chiến thuật cần dùng. |
| Vai trò | Tập hợp thống nhất các quyết định và định hướng để đưa doanh nghiệp đạt vị thế mong muốn. | Tập trung tìm kiếm và vận dụng cách làm tối ưu để tăng hiệu quả thực thi và kết quả. |
| Mức độ rủi ro | Rủi ro cao hơn vì tác động diện rộng và dài hạn; sai chiến lược có thể kéo theo nhiều hệ quả. | Rủi ro thấp hơn vì phạm vi hẹp hơn; có thể thử nghiệm, điều chỉnh nhanh theo phản hồi thực tế. |
| Thời gian | Mang tính dài hạn, là một hành trình gồm nhiều giai đoạn và chặng phát triển. | Mang tính ngắn hạn hơn, thường được triển khai theo từng chiến dịch hoặc giai đoạn cụ thể. |
| Tính phù hợp theo bối cảnh | Hướng đến “điểm đích” trong tương lai, tạo nền tảng cho sự tăng trưởng bền vững. | Được thiết kế để phù hợp với tình hình hiện tại và điều kiện thực tế của thị trường/kênh triển khai. |
3. 10+ chiến thuật marketing phổ biến và hiệu quả hiện nay
Trong bối cảnh thị trường cạnh tranh ngày càng khốc liệt, doanh nghiệp không thể chỉ “làm marketing cho có” mà cần chọn đúng chiến thuật để tạo ra kết quả đo lường được.
Dưới đây là 10+ chiến thuật marketing phổ biến giúp doanh nghiệp tăng độ phủ, tăng chuyển đổi:
3.1. Social Media Marketing (SMM)
Social Media Marketing (SMM) là hình thức triển khai các hoạt động tiếp thị trên nền tảng mạng xã hội nhằm xây dựng mối quan hệ với khách hàng, đồng thời tăng nhận diện thương hiệu thông qua nội dung sáng tạo và các cơ chế tương tác (bình luận, chia sẻ, nhắn tin, livestream…).
Ưu điểm
- Tiếp cận lượng khách hàng lớn nhờ tập người dùng đông đảo trên mạng xã hội.
- Tăng tương tác trực tiếp giữa khách hàng và thương hiệu, giúp rút ngắn khoảng cách và tăng mức độ gắn kết.
- Khuếch đại nhận diện thương hiệu nhanh chóng thông qua nội dung lan truyền và khả năng chia sẻ tự nhiên.
- Dễ theo dõi và đo lường hiệu quả (reach, engagement, click, lead, conversion…) để tối ưu liên tục.
Nhược điểm
- Cạnh tranh cao, người dùng bị “bội thực” nội dung nên việc giữ chân và tạo khác biệt ngày càng khó.
- Tốn thời gian và nguồn lực để duy trì kênh đều đặn, phản hồi nhanh và quản trị cộng đồng chuyên nghiệp.
- Không đảm bảo hiệu quả nếu thiếu chiến lược rõ ràng hoặc nội dung không đủ hấp dẫn, không đúng insight khách hàng.
Ví dụ thực tế
Starbucks là một thương hiệu tiêu biểu trong triển khai SMM. Họ tận dụng các nền tảng như Facebook, X (Twitter), Instagram để tương tác thường xuyên với khách hàng, chia sẻ hình ảnh/video, cập nhật sản phẩm mới và đặc biệt là xây dựng cộng đồng yêu thích thương hiệu, biến người theo dõi trở thành “fan” và người lan tỏa thông điệp.
3.2. Affiliate Marketing
Affiliate Marketing (tiếp thị liên kết) là mô hình marketing trong đó nhà cung cấp sản phẩm/dịch vụ trả hoa hồng cho đối tác (publisher/affiliate) khi họ giới thiệu thành công khách hàng mua hàng hoặc thực hiện hành động mục tiêu (mua hàng, đăng ký, điền form…).
Ưu điểm
- Mở rộng độ phủ nhanh nhờ tận dụng mạng lưới đối tác đa dạng (website, blog, KOL/KOC, YouTube, cộng đồng…).
- Chi phí tối ưu vì thường trả theo hiệu quả (performance-based), giảm rủi ro “đốt ngân sách” như nhiều kênh khác.
- Dễ đo lường thông qua tracking link, mã giảm giá, báo cáo doanh số theo từng đối tác để tối ưu chiến dịch.
Nhược điểm
- Cần chọn đối tác uy tín để tránh ảnh hưởng tiêu cực đến hình ảnh và trải nghiệm thương hiệu.
- Đòi hỏi hệ thống quản lý – theo dõi – thanh toán (tracking, đối soát, chi hoa hồng) rõ ràng và minh bạch.
- Cần giám sát chặt để hạn chế gian lận (spam, click ảo, nội dung sai sự thật, “lách” chính sách…).
Ví dụ thực tế
Lazada triển khai affiliate bằng cách liên kết với các đối tác trên website, blog, kênh YouTube… để giới thiệu sản phẩm đến khách hàng. Đối tác nhận hoa hồng khi phát sinh đơn hàng qua link/mã riêng. Lazada hỗ trợ bộ công cụ marketing như banner, link sản phẩm, mã giảm giá để đối tác dễ triển khai và tăng doanh số.
3.3. Search Engine Optimization (SEO)
SEO là quá trình tối ưu website để tăng thứ hạng và độ hiển thị trên Google/Bing, từ đó kéo lưu lượng truy cập tự nhiên (organic traffic). SEO thường bao gồm: tối ưu từ khóa, kỹ thuật & trải nghiệm trang, nội dung chất lượng và xây dựng liên kết.
Ưu điểm
- Hiệu quả chi phí dài hạn (không trả tiền theo click như ads).
- Bền vững: traffic có thể tăng đều theo thời gian nếu làm đúng.
- Khách tự tìm đến khi họ có nhu cầu thật.
Nhược điểm
- Mất thời gian để thấy kết quả, cần tối ưu liên tục.
- Không đảm bảo top vì phụ thuộc cạnh tranh và thuật toán.
Ví dụ: Website đồ chơi trẻ em tối ưu từ khóa “đồ chơi trẻ em”, viết nội dung tư vấn chọn đồ chơi theo độ tuổi, tiêu chí an toàn và tăng uy tín bằng liên kết từ các blog nuôi dạy con/review đồ chơi.
3.4. Referral Marketing (Tiếp thị giới thiệu)
Referral Marketing là chiến thuật khuyến khích khách hàng hiện tại giới thiệu người mới. Khi người được giới thiệu mua/đăng ký, người giới thiệu nhận thưởng hoặc ưu đãi.
Ưu điểm
- Tăng khách mới tự nhiên, chi phí thấp hơn quảng cáo.
- Tăng gắn kết vì khách hàng trở thành “người đồng hành” của thương hiệu.
- Dễ tạo lan truyền nếu ưu đãi hấp dẫn.
Nhược điểm
- Không phù hợp mọi ngành, nhất là sản phẩm khó chia sẻ công khai.
- Khó đo lường nếu thiếu mã giới thiệu/link tracking.
Ví dụ: Nhà hàng tặng ưu đãi cho khách hiện tại khi giới thiệu khách mới; mỗi lượt khách mới dùng mã, người giới thiệu nhận quà/giảm giá cho lần sau.
3.5. Personalization (Cá nhân hóa)
Personalization là chiến thuật tạo trải nghiệm “đúng người – đúng nhu cầu – đúng thời điểm” bằng cách sử dụng dữ liệu để tùy chỉnh nội dung, đề xuất sản phẩm/dịch vụ hoặc hành trình tương tác theo từng khách hàng. Đây là nền tảng để tăng hiệu quả marketing trong bối cảnh khách hàng ngày càng “dị ứng” với thông điệp đại trà.
Ưu điểm
- Tăng tương tác vì khách thấy nội dung liên quan trực tiếp đến mình.
- Tăng kết nối cá nhân giữa thương hiệu và khách hàng, nâng mức độ gắn bó và trung thành.
- Nâng hiệu quả chiến dịch nhờ nhắm đúng nhu cầu, đúng hành vi, giảm lãng phí.
Nhược điểm
- Dễ phát sinh lo ngại về quyền riêng tư nếu thu thập/khai thác dữ liệu thiếu minh bạch.
- Cần công nghệ và hệ thống dữ liệu (CRM, CDP, automation…) để triển khai hiệu quả.
- Chi phí triển khai có thể cao, đặc biệt ở giai đoạn xây nền dữ liệu và tích hợp hệ thống.
Ví dụ thực tế
Starbucks cho phép khách tùy chỉnh đồ uống (đường, sữa, đá…), tạo trải nghiệm cá nhân hóa rõ rệt. Nhờ vậy khách hàng cảm thấy “được phục vụ theo ý mình”, tăng mức độ tương tác và gắn bó với thương hiệu.
3.6. Free Samples/Trials (Dùng thử/Mẫu miễn phí)
Free Samples/Trials là chiến thuật cho phép khách hàng trải nghiệm miễn phí hoặc với chi phí thấp trước khi quyết định mua. Mục tiêu là giảm rào cản tâm lý, giúp khách “tự cảm nhận” giá trị sản phẩm/dịch vụ bằng trải nghiệm thực tế.
Ưu điểm
- Tăng niềm tin nhờ trải nghiệm thật trước khi chi tiền.
- Tăng tỷ lệ chuyển đổi từ khách tiềm năng sang khách hàng trả phí nếu sản phẩm đáp ứng đúng nhu cầu.
- Tạo sự hài lòng và củng cố uy tín khi khách hàng thấy giá trị rõ ràng.
Nhược điểm
- Chi phí phân phối/vận hành dùng thử có thể lớn (sản xuất mẫu, hạ tầng, chăm sóc…).
- Không phù hợp với mọi sản phẩm/dịch vụ, đặc biệt nhóm khó chia nhỏ hoặc chi phí cung ứng cao.
- Nguy cơ bị lạm dụng nếu không có cơ chế kiểm soát và điều kiện tham gia hợp lý.
Ví dụ thực tế: Hulu cung cấp gói dùng thử miễn phí 1 tháng cho người dùng mới, giúp khách trải nghiệm đầy đủ dịch vụ trước khi quyết định đăng ký trả phí, từ đó tăng chuyển đổi và mức độ tin tưởng.
3.7. User-generated Content (UGC) – Nội dung do người dùng tạo
UGC (User-generated Content) là chiến thuật marketing đặt khách hàng ở trung tâm, khuyến khích họ tạo và chia sẻ nội dung về thương hiệu (ảnh, video, review, câu chuyện trải nghiệm…). Đây là nguồn nội dung “đời thật”, giàu tính thuyết phục và thường tạo hiệu ứng lan truyền tốt hơn nội dung quảng cáo truyền thống.
Ưu điểm
- Chân thật và giàu tính thuyết phục: UGC giống “lời chứng thực” từ người dùng, giúp thương hiệu xây niềm tin nhanh.
- Tăng tương tác và mức độ tham gia: khách hàng chủ động tạo nội dung đồng nghĩa họ đang “đồng sáng tạo” với thương hiệu.
- Hình thành cộng đồng: khi nhiều người tham gia, thương hiệu dễ tạo hệ sinh thái người dùng yêu thích và gắn bó.
Nhược điểm
- Cần chiến lược và quy trình quản trị nội dung để đảm bảo chất lượng, tính nhất quán và phù hợp định vị thương hiệu.
- Có thể phát sinh rủi ro bản quyền/pháp lý khi sử dụng nội dung của người dùng nếu không có điều khoản rõ ràng.
- Không thể kiểm soát tuyệt đối: có thể xuất hiện nội dung tiêu cực, phản cảm hoặc gây tranh cãi nếu thiếu kiểm duyệt và hướng dẫn.
Ví dụ thực tế
Chiến dịch “Share a Coke” của Coca-Cola in tên lên chai và khuyến khích người dùng chụp ảnh, chia sẻ lên mạng xã hội. Kết quả là lượng UGC tăng mạnh, kéo theo tương tác và mức độ tham gia của cộng đồng với thương hiệu.
3.8. Gamification (Trò chơi hóa trải nghiệm)
Gamification là chiến thuật đưa các yếu tố của trò chơi (nhiệm vụ, điểm thưởng, cấp độ, bảng xếp hạng, huy hiệu…) vào hành trình khách hàng để tăng tương tác, duy trì thói quen sử dụng và tạo động lực hành động. Đây là cách biến trải nghiệm “bình thường” thành trải nghiệm thú vị và có tính gắn bó cao.
Ưu điểm
- Tăng tương tác và mức độ tham gia của người dùng với thương hiệu/sản phẩm.
- Giúp người dùng hiểu sản phẩm tốt hơn thông qua nhiệm vụ/chuỗi hoạt động có hướng dẫn.
- Tạo cộng đồng người dùng trung thành khi mọi người có lý do để quay lại và chia sẻ thành tích.
Nhược điểm
- Chi phí thiết kế và triển khai có thể cao (UX, hệ thống điểm, phần thưởng, dữ liệu…).
- Rủi ro làm giảm tính “chuyên nghiệp” nếu thiết kế quá đơn giản hoặc không phù hợp định vị thương hiệu.
- Dễ gây chán nếu nội dung lặp lại, thiếu đa dạng hoặc mức độ thử thách không hợp lý.
Ví dụ thực tế
Pokémon Go là một case gamification nổi tiếng: người chơi di chuyển ngoài đời thật để tìm và bắt Pokémon, tạo trải nghiệm vừa giải trí vừa mang tính cộng đồng. Trò chơi thu hút hàng triệu người và hình thành một cộng đồng người dùng đam mê trên toàn cầu.
3.9. Guerrilla Marketing
Guerrilla Marketing là hình thức tiếp thị sáng tạo dựa trên yếu tố khác biệt – bất ngờ – gây chú ý mạnh để tạo hiệu ứng ghi nhớ và lan truyền. Thường được triển khai qua OOH, activation, sự kiện trải nghiệm và có thể khuếch đại thêm trên mạng xã hội.
Ưu điểm
- Gây chú ý rất nhanh, dễ tạo bàn luận.
- Kích hoạt tương tác tự nhiên (chụp ảnh, quay clip, chia sẻ).
- Tối ưu chi phí nếu ý tưởng đủ mạnh.
- Hiệu quả cao khi cần tạo “cú nổ” hoặc ra mắt sản phẩm.
Nhược điểm
- Không phù hợp mọi ngành/định vị (đặc biệt thương hiệu cần hình ảnh nghiêm túc).
- Rủi ro pháp lý và an toàn khi triển khai ngoài trời/sự kiện.
- Dễ phản tác dụng nếu bị xem là phản cảm hoặc gây phiền.
Ví dụ
Coca-Cola tại Brazil từng tạo hiệu ứng chú ý lớn với hoạt động quảng bá mang tính bất ngờ như “máy bay ném flycam”, kích hoạt sự bàn luận và lan truyền mạnh từ công chúng.
3.10. Loyalty Programs (Chương trình khách hàng thân thiết)
Loyalty Programs là chiến thuật nhằm tăng mức độ trung thành và thúc đẩy mua lại bằng cơ chế tích điểm, thẻ thành viên, ưu đãi theo hạng hoặc quyền lợi dành riêng. Mục tiêu không chỉ là “giữ khách”, mà còn tăng giá trị vòng đời khách hàng (LTV) và tạo thói quen quay lại.
Ưu điểm
- Tăng tỷ lệ quay lại và mức độ gắn bó: khách có động lực mua tiếp để tích điểm/giữ hạng.
- Tăng doanh thu và giá trị đơn hàng: khách hàng thân thiết thường mua thường xuyên hơn và dễ mua thêm.
- Tạo lợi thế cạnh tranh: chương trình tốt có thể khiến khách “ngại đổi thương hiệu”.
Nhược điểm
- Chi phí vận hành và quản lý: cần hệ thống tích điểm, phân hạng, quản trị dữ liệu, chăm sóc khách hàng.
- Cần thiết kế minh bạch – công bằng: nếu quy đổi rối, quyền lợi mơ hồ, khách dễ mất niềm tin.
- Không phải ai cũng quan tâm: một nhóm khách mua ít hoặc mua theo nhu cầu ngẫu nhiên có thể không bị ảnh hưởng nhiều.
Ví dụ thực tế
FPT Shop triển khai cơ chế tích điểm cho khách hàng khi mua sắm. Điểm tích lũy có thể dùng để đổi quà hoặc giảm giá cho lần mua tiếp theo, từ đó khuyến khích khách quay lại và gia tăng doanh thu.
3.11. Upselling (Bán nâng cấp)
Upselling là chiến thuật bán hàng tập trung vào việc gợi ý khách lựa chọn phiên bản có giá trị cao hơn (cao cấp hơn, nhiều tính năng hơn, dung lượng lớn hơn…) hoặc mua gói dịch vụ nâng cấp so với lựa chọn ban đầu. Nếu làm đúng, upselling giúp tăng doanh thu mà không cần tốn thêm nhiều chi phí tìm khách mới.
Ưu điểm
- Tăng doanh số và lợi nhuận nhờ nâng giá trị đơn hàng trung bình (AOV).
- Cải thiện trải nghiệm khi khách nhận được lựa chọn tốt hơn, phù hợp hơn với nhu cầu thực tế.
Nhược điểm
- Dễ phản tác dụng nếu tạo áp lực: khách hàng có thể khó chịu nếu cảm thấy bị “ép mua” hoặc tư vấn không trung thực.
Ví dụ thực tế
Khi mua một chiếc điện thoại, khách có thể được tư vấn nâng cấp dung lượng bộ nhớ hoặc chọn phiên bản cao hơn, kèm gợi ý phụ kiện phù hợp. Nếu tư vấn đúng nhu cầu, doanh nghiệp vừa tăng giá trị đơn hàng, vừa giúp khách hài lòng hơn.
4. 6 yếu tố cốt lõi để xây dựng chiến thuật marketing hiệu quả
Một chiến thuật marketing chỉ thực sự hiệu quả khi nó bám sát mục tiêu kinh doanh, xuất phát từ insight khách hàng và có khả năng đo lường – tối ưu – nhân bản. Dưới đây là 6 yếu tố nền tảng mà doanh nghiệp cần làm rõ trước khi triển khai bất kỳ chiến thuật marketing nào.
1 - Mục tiêu kinh doanh rõ ràng và đo lường được
Marketing không tồn tại độc lập, mà phải phục vụ trực tiếp cho mục tiêu kinh doanh.
Doanh nghiệp cần xác định rõ:
- Mục tiêu chính là tăng doanh thu, tạo lead, xây thương hiệu hay giữ chân khách hàng?
- Kết quả cần đạt trong ngắn hạn hay dài hạn?
- Chỉ số đo lường cụ thể (KPI): lead, conversion rate, CAC, ROAS, LTV…
👉 Không có mục tiêu rõ ràng, mọi chiến thuật marketing đều dễ rơi vào trạng thái “làm nhiều nhưng không biết hiệu quả ở đâu”.
2 - Hiểu đúng khách hàng mục tiêu và insight cốt lõi
Chiến thuật marketing chỉ hiệu quả khi đánh trúng nhu cầu thật và nỗi đau thật của khách hàng.
Doanh nghiệp cần làm rõ:
- Khách hàng là ai? (nhân khẩu học, hành vi, bối cảnh ra quyết định)
- Họ đang gặp vấn đề gì?
- Điều gì khiến họ chần chừ, lo ngại hoặc chưa mua?
- Họ tin ai, bị ảnh hưởng bởi yếu tố nào?
👉 Không hiểu insight, chiến thuật dễ rơi vào tình trạng đúng kênh – sai thông điệp.
3 - Định vị giá trị khác biệt (Value Proposition)
Trong thị trường cạnh tranh cao, khách hàng không mua vì bạn “tốt”, mà vì bạn khác và phù hợp hơn.
Chiến thuật marketing cần trả lời được:
- Vì sao khách hàng nên chọn bạn thay vì đối thủ?
- Giá trị cốt lõi bạn mang lại là gì? (giải pháp, trải nghiệm, cảm xúc, chi phí, tốc độ…)
- Thông điệp nào đủ đơn giản để khách nhớ và đủ mạnh để hành động?
👉 Không có định vị rõ ràng, marketing rất dễ bị hòa lẫn và buộc phải cạnh tranh bằng giá.
4 - Lựa chọn kênh marketing phù hợp với hành vi khách hàng
Không phải kênh nào “hot” cũng phù hợp với doanh nghiệp của bạn.
Cần cân nhắc:
- Khách hàng xuất hiện nhiều nhất ở đâu? (Google, mạng xã hội, email, cộng đồng…)
- Mỗi kênh đóng vai trò gì trong hành trình mua? (nhận biết – cân nhắc – chuyển đổi)
- Nên tập trung 1–2 kênh chủ lực hay triển khai đa kênh?
👉 Chọn sai kênh khiến chiến thuật tốn chi phí nhưng hiệu quả thấp, dù nội dung rất tốt.
5 - Nội dung và thông điệp phù hợp từng giai đoạn khách hàng
Content là công cụ triển khai chiến thuật, không phải chiến thuật.
Một chiến thuật marketing hiệu quả cần:
- Nội dung thu hút ở giai đoạn đầu (giải quyết vấn đề, tạo niềm tin)
- Nội dung thuyết phục ở giai đoạn cân nhắc (case study, so sánh, review)
- Nội dung kích hoạt hành động ở giai đoạn chuyển đổi (ưu đãi, CTA rõ ràng)
👉 Dùng sai loại nội dung cho sai giai đoạn sẽ làm giảm mạnh tỷ lệ chuyển đổi.
6 - Đo lường – tối ưu – nhân bản chiến thuật
Marketing hiệu quả không đến từ “cảm giác đúng”, mà từ dữ liệu đúng.
Doanh nghiệp cần:
- Theo dõi hiệu quả từng chiến thuật qua KPI cụ thể
- Liên tục tối ưu thông điệp, kênh, ngân sách
- Chuẩn hóa quy trình để nhân bản những chiến thuật hiệu quả
👉 Chiến thuật marketing chỉ thực sự có giá trị khi có thể lặp lại và mở rộng, không phụ thuộc vào may mắn hay cá nhân.
Chiến thuật marketing chỉ thực sự hiệu quả khi bạn hiểu đúng bản chất, phân biệt rõ với chiến lược, và chọn đúng cách làm theo mục tiêu từng giai đoạn. 10+ chiến thuật trong bài là những “đòn bẩy” đã được kiểm chứng, nhưng để tạo ra kết quả bền vững, doanh nghiệp cần bám 6 yếu tố cốt lõi: mục tiêu rõ – insight đúng – định vị khác biệt – kênh phù hợp – nội dung đúng giai đoạn – đo lường và tối ưu liên tục. Làm đúng, bạn sẽ thu hút đúng khách hàng mục tiêu, tăng chuyển đổi và tối ưu chi phí thay vì marketing theo cảm tính.
Chiến thuật Marketing là gì?
Chiến thuật marketing là tập hợp các hành động mang tính định hướng, được thiết kế để quảng bá sản phẩm hoặc dịch vụ và tạo tác động trực tiếp lên những mục tiêu tiếp thị cụ thể.